Văn bằng chuyên môn
| STT | Họ Tên | Số CCHN | Chuyên khoa | Khung giờ làm việc |
| 1 | Lê Thị Bích Phượng | 002045/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp | T2: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00 |
| 2 | Bùi Thị Lan Vi | 008721/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, không làm thủ thuật chuyên khoa | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30 |
| 3 | Đào Thị Thu Hương | 049847/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp, Tâm Thần. | T7: 13:30 -> 17:00 |
| 4 | Huỳnh Thị Phượng Hằng | 004155/TG-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30; T7: 7:00 -> 16:30 |
| 5 | Lê Thị Tuyết Nhung | 007879/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, không làm thủ thuật chuyên môn. | T7: 7:30 -> 17:00 |
| 6 | Lê Tự Phúc | 004315/GL-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 4:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00 |
| 7 | Nguyễn Anh Diễm Thúy | 011020/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội thần kinh | T7: 7:30 -> 12:00 |
| 8 | Nguyễn Đào Uyên Trang | 049768/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp | T7: 13:30 -> 17:00 |
| 9 | NGUYỄN KIỀU VÂN | 029668/HNO-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội. | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 17:00 |
| 10 | Nguyễn Phạm Thị Kim Thoa | 011663/HCM-CCHN | Phụ trách chuyên khoa Nhi | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30; T7: 7:00 -> 16:30 |
| 11 | Phạm Dũng Tiến | 0013793/BYT-CCHN | Phụ trách phòng Chẩn đoán hình ảnh | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 7:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 12 | Trần Nguyễn Khánh Minh | 009058/BD-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tâm Thần | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 12:00 |
| 13 | Võ Văn Sĩ | 001259/HCM-CCHN | Phụ trách chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30 |
| STT | Họ Tên | Số CCHN | Chuyên khoa | Khung giờ làm việc |
| 1 | Đào Duy Tân | 013279/ĐNAI-CCHN | Thực hiện theo quyết định số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 7:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 2 | LÊ THỊ QUỲNH NHI | 0005335/TTH-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 17:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 3 | Lê Thị Thu Vân | 008757/HCM-CCHN | Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật kiêm phụ trách chuyên khoa Nội | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 1:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 4 | Nguyễn Khắc Bình | 003774/HCM-CCHN | Kỹ thuật viên X – Quang | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 0:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 17:00 |
| 5 | NGUYỄN NHÂN KHẢ | 004676/BYT-CCHN | Phụ Trách phòng Xét nghiệm | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 7:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 6 | NGUYỄN THỊ MỸ LỆ | 000357/ĐNA-GPHN | Xét nghiệm y học | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 17:00 |
| 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 057841/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT BNV ngày 7/10/2025 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30; T7: 7:00 -> 16:30 |
| 8 | PHẠM NHƯ QUỲNH | 006467/BĐ-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | T2: 7:30 -> 17:00; T3: 7:30 -> 17:00; T4: 7:30 -> 17:00; T5: 7:30 -> 17:00; T6: 7:30 -> 17:00; T7: 7:30 -> 17:00 |
| 9 | PHAN THỊ KIM ANH | 052899/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số , tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng. | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 7:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 10 | TRẦN LƯU THẢO VÂN | 0036448/HCM-CCHN | Điều dưỡng | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30; T7: 7:00 -> 16:30 |
| 11 | Trần Thúy An | 049777/HCM-CCHN | Điều dưỡng | T2: 7:00 -> 19:00; T3: 7:00 -> 19:00; T4: 7:00 -> 19:00; T5: 7:00 -> 19:00; T6: 7:00 -> 19:00; T7: 7:00 -> 19:00; CN: 7:00 -> 19:00 |
| 12 | Vũ Thị Nga | 0018305/HCM-CCHN | Điều dưỡng | T2: 7:00 -> 16:30; T3: 7:00 -> 16:30; T4: 7:00 -> 16:30; T5: 7:00 -> 16:30; T6: 7:00 -> 16:30; T7: 7:00 -> 16:30 |